辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "người bản địa" (1件)

người bản địa
日本語 名ネイティブスピーカー
マイ単語
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。

swap_horiz 類語検索結果 "người bản địa" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "người bản địa" (1件)

Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。