ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người bản địa" (1件)
người bản địa
日本語
名ネイティブスピーカー
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。
類語検索結果 "người bản địa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người bản địa" (1件)
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。
